Kết quả tra từ “管窥”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
管窥guǎn kuī
管窥: nhìn việc gì đó qua ống tre; có tầm nhìn hạn hẹp
管窥所及guǎn kuī suǒ jí
管窥所及: theo ý kiến khiêm tốn của tôi