Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “管窥”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
管窥guǎn kuī

管窥: nhìn việc gì đó qua ống tre; có tầm nhìn hạn hẹp

Cụm từ
管窥所及guǎn kuī suǒ jí

管窥所及: theo ý kiến khiêm tốn của tôi

Cụm từ