Kết quả tra từ “管手管脚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
管手管脚guǎn shǒu guǎn jiǎo
管手管脚: kiểm soát từng chi tiết; giám sát quá mức