Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “管乐器”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
管乐器guǎn yuè qì

管乐器: nhạc cụ hơi; kèn gỗ

Cụm từ
铜管乐器tóng guǎn yuè qì

铜管乐器: nhạc cụ hơi bằng đồng

Cụm từ
木管乐器mù guǎn yuè qì

木管乐器: nhạc cụ bộ hơi bằng gỗ

Cụm từ