Kết quả tra từ “管东管西”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
管东管西guǎn dōng guǎn xī
管东管西: quản lý từng ly từng tý; kiểm soát quá mức