管东管西
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
管东管西
quản lý từng ly từng tý; kiểm soát quá mức
Giản thể管东管西
Phồn thể管東管西
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng