Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
管东管西管東管西

guǎn dōng guǎn xī

管东管西 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 管东管西 trong tiếng Việt

quản lý từng ly từng tý; kiểm soát quá mức

Tra từ liên quan