管东管西管東管西 guǎn dōng guǎn xī 管东管西 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 管东管西 trong tiếng Việt quản lý từng ly từng tý; kiểm soát quá mức 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan