Kết quả tra từ “管不着”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
管不着guǎn bu zháo
管不着: không có quyền hoặc khả năng can thiệp vào việc gì; không phải việc của bạn!