管不着管不著 guǎn bu zháo 管不着 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 管不着 trong tiếng Việt không có quyền hoặc khả năng can thiệp vào việc gì; không phải việc của bạn! 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan