Kết quả tra từ “算起来”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
算起来suàn qǐ lái
算起来: tính toán; ước tính; tổng cộng; tất cả; (nghĩa bóng) nếu nghĩ kỹ