Kết quả cho “算话”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(lời nói của ai đó) tính; có thể tin tưởng
làm như đã hứa; giữ đúng lời; thực hiện lời hứa; nói là làm
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(lời nói của ai đó) tính; có thể tin tưởng
làm như đã hứa; giữ đúng lời; thực hiện lời hứa; nói là làm