Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “算话”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
算话suàn huà

算话: (lời nói của ai đó) tính; có thể tin tưởng

Cụm từ
说话算话shuō huà suàn huà

说话算话: làm như đã hứa; giữ đúng lời; thực hiện lời hứa; nói là làm

Cụm từ