Kết quả tra từ “算子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
算子suàn zi
算子: toán tử (toán học)
线性算子xiàn xìng suàn zi
线性算子: toán tử tuyến tính (toán)