Kết quả tra từ “算哪根葱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
算哪根葱suàn nǎ gēn cōng
算哪根葱: mày nghĩ mày là ai?; hắn (cô ta,...) nghĩ hắn là ai?