算哪根葱
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
算哪根葱
mày nghĩ mày là ai?; hắn (cô ta,...) nghĩ hắn là ai?
Giản thể算哪根葱
Phồn thể算哪根蔥
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng