Kết quả tra từ “简装”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
简装jiǎn zhuāng
简装: bìa mềm; đóng gói đơn giản; đối lập: 精裝|精装[jing1 zhuang1]