简装簡裝 jiǎn zhuāng 简装 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 简装 trong tiếng Việt bìa mềm; đóng gói đơn giản; đối lập: 精裝|精装[jing1 zhuang1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan