Kết quả tra từ “简易爆炸装置”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
简易爆炸装置jiǎn yì bào zhà zhuāng zhì
简易爆炸装置: thiết bị nổ tự tạo (IED)