Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “简明”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
简明jiǎn míng

简明: đơn giản và rõ ràng; súc tích

Cụm từ
简明扼要jiǎn míng è yào

简明扼要: ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề (thành ngữ); súc tích

Thành ngữ