Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “签证”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
签证qiān zhèng

签证: thị thực; cấp thị thực

Cụm từ
过境签证guò jìng qiān zhèng

过境签证: thị thực quá cảnh

Cụm từ
入境签证rù jìng qiān zhèng

入境签证: thị thực nhập cảnh

Cụm từ