Kết quả tra từ “签证”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
签证qiān zhèng
签证: thị thực; cấp thị thực
过境签证guò jìng qiān zhèng
过境签证: thị thực quá cảnh
入境签证rù jìng qiān zhèng
入境签证: thị thực nhập cảnh