Kết quả tra từ “签字者”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
签字者qiān zì zhě
签字者: người ký
未签字者wèi qiān zì zhě
未签字者: người không ký tên