Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “筵席”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
筵席yán xí

筵席: yến tiệc; chiếu để ngồi

Cụm từ
筵席捐yán xí juān

筵席捐: thuế trên tiệc hoặc yến tiệc

Cụm từ
天下没有不散的筵席tiān xià méi yǒu bù sàn de yán xí

天下没有不散的筵席: mọi điều tốt đều phải kết thúc (thành ngữ)

Thành ngữ