Kết quả tra từ “筛选”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
筛选shāi xuǎn
筛选: lọc
共同筛选gòng tóng shāi xuǎn
共同筛选: lọc cộng tác