Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “筚门闺窦”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
筚门闺窦bì mén guī dòu

筚门闺窦: cửa liễu, cửa sổ lỗ (thành ngữ); nghĩa bóng: căn nhà tồi tàn; sống trong nghèo khó

Thành ngữ