Kết quả tra từ “筚门闺窦”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
筚门闺窦bì mén guī dòu
筚门闺窦: cửa liễu, cửa sổ lỗ (thành ngữ); nghĩa bóng: căn nhà tồi tàn; sống trong nghèo khó