Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “策略”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
策略cè lüè

策略: chiến lược; sách lược; khéo léo; tài tình

Cụm từ
类比策略lèi bǐ cè lüè

类比策略: chiến lược so sánh

Cụm từ
两手策略liǎng shǒu cè lüè

两手策略: chiến lược hai hướng

Cụm từ