Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
策略

cè lüè

策略 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 策略 trong tiếng Việt

chiến lược; sách lược; khéo léo; tài tình

Tra từ liên quan