Kết quả tra từ “策展”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
策展cè zhǎn
策展: làm giám tuyển
策展人cè zhǎn rén
策展人: người phụ trách triển lãm