Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “筒子”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
筒子tǒng zi

筒子: vật hình ống; ống; cuộn; (tiếng lóng Internet) đồng âm với 同志[tong2 zhi4]

Ngôn ngữ mạng
筒子米糕tǒng zǐ mǐ gāo

筒子米糕: bánh gạo ống, một cột gạo nếp phục vụ một lần, phủ nước sốt và trang trí (món Đài Loan, ban đầu được chuẩn bị bằng cách nhồi gạo vào ống tre và…

Cụm từ