Kết quả tra từ “筋疲力尽”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
筋疲力尽jīn pí lì jìn
筋疲力尽: cơ thể mệt mỏi, kiệt sức (thành ngữ); cực kỳ mệt mỏi; kiệt quệ