Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “等轴晶系”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
等轴晶系
děng zhóu jīng xì

hệ lập phương (khoáng vật học); hệ tinh thể dựa trên mạng lập phương; hệ tinh thể đẳng trục

Cụm từ