Kết quả tra từ “等轴晶系”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
等轴晶系děng zhóu jīng xì
等轴晶系: hệ lập phương (khoáng vật học); hệ tinh thể dựa trên mạng lập phương; hệ tinh thể đẳng trục