Kết quả tra từ “等而下之”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
等而下之děng ér xià zhī
等而下之: từ đó trở xuống các cấp thấp hơn (thành ngữ)