Kết quả tra từ “等式”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
等式děng shì
等式: một đẳng thức; một phương trình
等周不等式děng zhōu bù děng shì
等周不等式: bất đẳng thức đẳng chu vi
恒等式héng děng shì
恒等式: đồng nhất thức (toán học)
不等式bù děng shì
不等式: bất đẳng thức (toán)