Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “等差”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
等差děng chā

等差: mức độ chênh lệch; khoảng sai bằng nhau

Cụm từ
等差级数děng chā jí shù

等差级数: cấp số cộng (chẳng hạn 2+4+6+8+...)

Cụm từ
等差数列děng chā shù liè

等差数列: cấp số cộng

Cụm từ