Kết quả tra từ “等位”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
等位děng wèi
等位: (vật lý) đẳng thế
等位基因děng wèi jī yīn
等位基因: alen (một trong hai gen cặp trong sinh vật lưỡng bội)