Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “等位”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
等位děng wèi

等位: (vật lý) đẳng thế

Cụm từ
等位基因děng wèi jī yīn

等位基因: alen (một trong hai gen cặp trong sinh vật lưỡng bội)

Cụm từ