Kết quả tra từ “第四季”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
第四季dì sì jì
第四季: quý thứ tư
第四季度dì sì jì dù
第四季度: quý thứ tư (của năm tài chính)