Kết quả tra từ “第四声”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
第四声dì sì shēng
第四声: thanh thứ tư trong tiếng Quan Thoại; thanh xuống