第四声第四聲 dì sì shēng 第四声 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 第四声 trong tiếng Việt thanh thứ tư trong tiếng Quan Thoại; thanh xuống 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan