Kết quả tra từ “第四台”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
第四台dì sì tái
第四台: kênh thứ tư; (ở Đài Loan) truyền hình cáp, FTV