第四台
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
第四台
kênh thứ tư; (ở Đài Loan) truyền hình cáp, FTV
Giản thể第四台
Phồn thể第四臺
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng