Kết quả tra từ “第二世界”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
第二世界Dì èr Shì jiè
第二世界: Thế giới thứ hai (thuật ngữ thời Chiến tranh Lạnh chỉ các quốc gia cộng sản như một khối)