Kết quả tra từ “第一声”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
第一声dì yī shēng
第一声: thanh thứ nhất trong tiếng Quan Thoại; thanh cao, ngang