Kết quả tra từ “符记”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
符记fú jì
符记: ký hiệu; biểu trưng; dấu hiệu
符记环fú jì huán
符记环: vòng mã thông báo (tin học)