Kết quả tra từ “符腾堡”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
符腾堡Fú téng bǎo
符腾堡: Württemberg, khu vực tây nam nước Đức, bang cũ xung quanh Stuttgart 斯圖加特|斯图加特[Si1tu2jia1te4]
巴登·符腾堡州Bā dēng · Fú téng bǎo zhōu
巴登·符腾堡州: Baden-Württemberg, bang tây nam nước Đức, thủ phủ Stuttgart 斯圖加特|斯图加特[Si1tu2jia1te4]