Kết quả tra từ “符箓”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
符箓fú lù
符箓: (Đạo giáo) bùa dưới dạng tranh vẽ các ký hiệu được cho là có phép thuật