Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “符合”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
符合fú hé

符合: phù hợp với; theo đúng; tương ứng với; đúng với; đồng ý với; tương đồng với; tuân theo; quản lý; xử lý

Cụm từ
符合标准fú hé biāo zhǔn

符合标准: tuân thủ tiêu chuẩn; đáp ứng tiêu chuẩn

Cụm từ
同符合契tóng fú hé qì

同符合契: cùng dấu, chung mục tiêu (thành ngữ); nghĩa là hoàn toàn tương thích; giống hệt

Thành ngữ