Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “笠”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng

nón lá tre

Từ vựng
床笠
chuáng lì

ga trải giường vừa khít

Cụm từ
斗笠
dǒu lì

nón tre hình nón

Cụm từ