Kết quả tra từ “笠”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
笠lì
笠: nón lá tre
斗笠dǒu lì
斗笠: nón tre hình nón
床笠chuáng lì
床笠: ga trải giường vừa khít