Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “笔记本电脑”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
笔记本电脑
bǐ jì běn diàn nǎo

máy tính xách tay; máy tính notebook (máy tính); LT:臺|台[tai2],部[bu4]

Cụm từ