Kết quả tra từ “笔画”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
笔画bǐ huà
笔画: nét của chữ Hán
笔画数bǐ huà shù
笔画数: số nét (số nét bút của một chữ Hán)