Kết quả tra từ “笔套”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
笔套bǐ tào
笔套: nắp bút, bút chì hoặc bút lông; bao bút (làm bằng vải, lụa hoặc sợi)