笔套筆套 bǐ tào 笔套 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 笔套 trong tiếng Việt nắp bút, bút chì hoặc bút lông; bao bút (làm bằng vải, lụa hoặc sợi) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan