Kết quả tra từ “笔划”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
笔划bǐ huà
笔划: biến thể của 筆畫|笔画[bi3 hua4]
笔划检字表bǐ huà jiǎn zì biǎo
笔划检字表: bảng tra chữ Trung Quốc dựa trên bộ và số nét