Kết quả tra từ “笑掉大牙”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
笑掉大牙xiào diào dà yá
笑掉大牙: cười rụng răng; lố bịch; ngạc nhiên đến rớt quai hàm