Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
笑掉大牙

xiào diào dà yá

笑掉大牙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 笑掉大牙 trong tiếng Việt

  1. cười rụng răng
  2. lố bịch
  3. ngạc nhiên đến rớt quai hàm
Tra từ liên quan